Lịch âm Tháng 6 năm 0558




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

25
2

26
3

27
4

28
5

29
6

1
7

2
8

3
9

4
10

5
11

6
12

7
13

8
14

9
15

10
16

11
17

12
18

13
19

14
20

15
21

16
22

17
23

18
24

19
25

20
26

21
27

22
28

23
29

24
30

25



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 0558



Trăng non6 thg 5, 558
Waxing lưỡi liềm từ 7 thg 5, 558 đến 11 thg 5, 558
Trăng đầu quý12 thg 5, 558
Trăng mọc từ 13 thg 5, 558 đến 19 thg 5, 558
Trăng tròn20 thg 5, 558
Trăng khuyết từ 21 thg 5, 558 đến 27 thg 5, 558
Trăng quý ba28 thg 5, 558
Lưỡi liềm vẫy từ 29 thg 5, 558 đến 3 thg 6, 558
Trăng non4 thg 6, 558
Waxing lưỡi liềm từ 5 thg 6, 558 đến 10 thg 6, 558
Trăng đầu quý11 thg 6, 558
Trăng mọc từ 12 thg 6, 558 đến 18 thg 6, 558
Trăng tròn19 thg 6, 558
Trăng khuyết từ 20 thg 6, 558 đến 25 thg 6, 558
Trăng quý ba26 thg 6, 558
Lưỡi liềm vẫy từ 27 thg 6, 558 đến 2 thg 7, 558