| Trăng non | 29 thg 6, 553 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 30 thg 6, 553 đến 5 thg 7, 553 | |
| Trăng đầu quý | 6 thg 7, 553 | |
| Trăng mọc | từ 7 thg 7, 553 đến 12 thg 7, 553 | |
| Trăng tròn | 13 thg 7, 553 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 7, 553 đến 19 thg 7, 553 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 7, 553 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 7, 553 đến 27 thg 7, 553 |
| Trăng non | 28 thg 7, 553 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 7, 553 đến 3 thg 8, 553 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 8, 553 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 8, 553 đến 10 thg 8, 553 | |
| Trăng tròn | 11 thg 8, 553 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 8, 553 đến 18 thg 8, 553 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 8, 553 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 8, 553 đến 26 thg 8, 553 |
| Trăng non | 27 thg 8, 553 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 8, 553 đến 2 thg 9, 553 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 9, 553 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 9, 553 đến 8 thg 9, 553 | |
| Trăng tròn | 9 thg 9, 553 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 9, 553 đến 17 thg 9, 553 | |
| Trăng quý ba | 18 thg 9, 553 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 19 thg 9, 553 đến 24 thg 9, 553 |