Lịch âm Tháng 7 năm 0553




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

1
2

2
3

3
4

4
5

5
6

6
7

7
8

8
9

9
10

10
11

11
12

12
13

13
14

14
15

15
16

16
17

17
18

18
19

19
20

20
21

21
22

22
23

23
24

24
25

25
26

26
27

27
28

28
29

29
30

1
31

2



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 0553



Trăng non30 thg 5, 553
Waxing lưỡi liềm từ 31 thg 5, 553 đến 6 thg 6, 553
Trăng đầu quý7 thg 6, 553
Trăng mọc từ 8 thg 6, 553 đến 12 thg 6, 553
Trăng tròn13 thg 6, 553
Trăng khuyết từ 14 thg 6, 553 đến 19 thg 6, 553
Trăng quý ba20 thg 6, 553
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 6, 553 đến 28 thg 6, 553
Trăng non29 thg 6, 553
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 6, 553 đến 5 thg 7, 553
Trăng đầu quý6 thg 7, 553
Trăng mọc từ 7 thg 7, 553 đến 12 thg 7, 553
Trăng tròn13 thg 7, 553
Trăng khuyết từ 14 thg 7, 553 đến 19 thg 7, 553
Trăng quý ba20 thg 7, 553
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 7, 553 đến 27 thg 7, 553
Trăng non28 thg 7, 553
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 7, 553 đến 3 thg 8, 553
Trăng đầu quý4 thg 8, 553
Trăng mọc từ 5 thg 8, 553 đến 10 thg 8, 553
Trăng tròn11 thg 8, 553
Trăng khuyết từ 12 thg 8, 553 đến 18 thg 8, 553
Trăng quý ba19 thg 8, 553
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 8, 553 đến 26 thg 8, 553