Lịch âm Tháng 6 năm 0553




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

1
2

2
3

3
4

4
5

5
6

6
7

7
8

8
9

9
10

10
11

11
12

12
13

13
14

14
15

15
16

16
17

17
18

18
19

19
20

20
21

21
22

22
23

23
24

24
25

25
26

26
27

27
28

28
29

29
30

30



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 0553



Trăng non30 thg 4, 553
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 5, 553 đến 7 thg 5, 553
Trăng đầu quý8 thg 5, 553
Trăng mọc từ 9 thg 5, 553 đến 14 thg 5, 553
Trăng tròn15 thg 5, 553
Trăng khuyết từ 16 thg 5, 553 đến 21 thg 5, 553
Trăng quý ba22 thg 5, 553
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 5, 553 đến 29 thg 5, 553
Trăng non30 thg 5, 553
Waxing lưỡi liềm từ 31 thg 5, 553 đến 6 thg 6, 553
Trăng đầu quý7 thg 6, 553
Trăng mọc từ 8 thg 6, 553 đến 12 thg 6, 553
Trăng tròn13 thg 6, 553
Trăng khuyết từ 14 thg 6, 553 đến 19 thg 6, 553
Trăng quý ba20 thg 6, 553
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 6, 553 đến 28 thg 6, 553
Trăng non29 thg 6, 553
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 6, 553 đến 5 thg 7, 553
Trăng đầu quý6 thg 7, 553
Trăng mọc từ 7 thg 7, 553 đến 12 thg 7, 553
Trăng tròn13 thg 7, 553
Trăng khuyết từ 14 thg 7, 553 đến 19 thg 7, 553
Trăng quý ba20 thg 7, 553
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 7, 553 đến 27 thg 7, 553