Lịch âm Tháng 11 năm 0551




Tháng 11
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

14
2

15
3

16
4

17
5

18
6

19
7

20
8

21
9

22
10

23
11

24
12

25
13

26
14

27
15

28
16

29
17

1
18

2
19

3
20

4
21

5
22

6
23

7
24

8
25

9
26

10
27

11
28

12
29

13
30

14



Các tuần trăng vào Tháng 11 năm 0551



Trăng non17 thg 10, 551
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 10, 551 đến 23 thg 10, 551
Trăng đầu quý24 thg 10, 551
Trăng mọc từ 25 thg 10, 551 đến 31 thg 10, 551
Trăng tròn1 thg 11, 551
Trăng khuyết từ 2 thg 11, 551 đến 8 thg 11, 551
Trăng quý ba9 thg 11, 551
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 11, 551 đến 14 thg 11, 551
Trăng non15 thg 11, 551
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 11, 551 đến 22 thg 11, 551
Trăng đầu quý23 thg 11, 551
Trăng mọc từ 24 thg 11, 551 đến 30 thg 11, 551
Trăng tròn1 thg 12, 551
Trăng khuyết từ 2 thg 12, 551 đến 7 thg 12, 551
Trăng quý ba8 thg 12, 551
Lưỡi liềm vẫy từ 9 thg 12, 551 đến 14 thg 12, 551
Trăng non15 thg 12, 551
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 12, 551 đến 22 thg 12, 551
Trăng đầu quý23 thg 12, 551
Trăng mọc từ 24 thg 12, 551 đến 29 thg 12, 551
Trăng tròn30 thg 12, 551
Trăng khuyết từ 31 thg 12, 551 đến 5 thg 1, 552
Trăng quý ba6 thg 1, 552
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 1, 552 đến 12 thg 1, 552