Lịch âm Tháng 1 năm 0550




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

24
2

25
3

26
4

27
5

28
6

29
7

30
8

1
9

2
10

3
11

4
12

5
13

6
14

7
15

8
16

9
17

10
18

11
19

12
20

13
21

14
22

15
23

16
24

17
25

18
26

19
27

20
28

21
29

22
30

23
31

24



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 0550



Trăng non7 thg 12, 549
Waxing lưỡi liềm từ 8 thg 12, 549 đến 14 thg 12, 549
Trăng đầu quý15 thg 12, 549
Trăng mọc từ 16 thg 12, 549 đến 21 thg 12, 549
Trăng tròn22 thg 12, 549
Trăng khuyết từ 23 thg 12, 549 đến 28 thg 12, 549
Trăng quý ba29 thg 12, 549
Lưỡi liềm vẫy từ 30 thg 12, 549 đến 5 thg 1, 550
Trăng non6 thg 1, 550
Waxing lưỡi liềm từ 7 thg 1, 550 đến 12 thg 1, 550
Trăng đầu quý13 thg 1, 550
Trăng mọc từ 14 thg 1, 550 đến 19 thg 1, 550
Trăng tròn20 thg 1, 550
Trăng khuyết từ 21 thg 1, 550 đến 26 thg 1, 550
Trăng quý ba27 thg 1, 550
Lưỡi liềm vẫy từ 28 thg 1, 550 đến 3 thg 2, 550