| Trăng non | 30 thg 11, 547 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 1 thg 12, 547 đến 6 thg 12, 547 | |
| Trăng đầu quý | 7 thg 12, 547 | |
| Trăng mọc | từ 8 thg 12, 547 đến 13 thg 12, 547 | |
| Trăng tròn | 14 thg 12, 547 | |
| Trăng khuyết | từ 15 thg 12, 547 đến 21 thg 12, 547 | |
| Trăng quý ba | 22 thg 12, 547 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 23 thg 12, 547 đến 29 thg 12, 547 |
| Trăng non | 30 thg 12, 547 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 31 thg 12, 547 đến 5 thg 1, 548 | |
| Trăng đầu quý | 6 thg 1, 548 | |
| Trăng mọc | từ 7 thg 1, 548 đến 12 thg 1, 548 | |
| Trăng tròn | 13 thg 1, 548 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 1, 548 đến 20 thg 1, 548 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 1, 548 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 1, 548 đến 27 thg 1, 548 |
| Trăng non | 28 thg 1, 548 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 1, 548 đến 3 thg 2, 548 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 2, 548 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 2, 548 đến 10 thg 2, 548 | |
| Trăng tròn | 11 thg 2, 548 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 2, 548 đến 18 thg 2, 548 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 2, 548 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 2, 548 đến 26 thg 2, 548 |