Lịch âm Tháng 5 năm 0546




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

12
2

13
3

14
4

15
5

16
6

17
7

18
8

19
9

20
10

21
11

22
12

23
13

24
14

25
15

26
16

27
17

28
18

29
19

1
20

2
21

3
22

4
23

5
24

6
25

7
26

8
27

9
28

10
29

11
30

12
31

13



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 0546



Trăng non18 thg 4, 546
Waxing lưỡi liềm từ 19 thg 4, 546 đến 25 thg 4, 546
Trăng đầu quý26 thg 4, 546
Trăng mọc từ 27 thg 4, 546 đến 2 thg 5, 546
Trăng tròn3 thg 5, 546
Trăng khuyết từ 4 thg 5, 546 đến 9 thg 5, 546
Trăng quý ba10 thg 5, 546
Lưỡi liềm vẫy từ 11 thg 5, 546 đến 16 thg 5, 546
Trăng non17 thg 5, 546
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 5, 546 đến 24 thg 5, 546
Trăng đầu quý25 thg 5, 546
Trăng mọc từ 26 thg 5, 546 đến 1 thg 6, 546
Trăng tròn2 thg 6, 546
Trăng khuyết từ 3 thg 6, 546 đến 8 thg 6, 546
Trăng quý ba9 thg 6, 546
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 6, 546 đến 15 thg 6, 546