| Trăng non | 30 thg 3, 545 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 31 thg 3, 545 đến 6 thg 4, 545 | |
| Trăng đầu quý | 7 thg 4, 545 | |
| Trăng mọc | từ 8 thg 4, 545 đến 13 thg 4, 545 | |
| Trăng tròn | 14 thg 4, 545 | |
| Trăng khuyết | từ 15 thg 4, 545 đến 20 thg 4, 545 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 4, 545 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 4, 545 đến 27 thg 4, 545 |
| Trăng non | 28 thg 4, 545 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 4, 545 đến 6 thg 5, 545 | |
| Trăng đầu quý | 7 thg 5, 545 | |
| Trăng mọc | từ 8 thg 5, 545 đến 13 thg 5, 545 | |
| Trăng tròn | 14 thg 5, 545 | |
| Trăng khuyết | từ 15 thg 5, 545 đến 20 thg 5, 545 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 5, 545 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 5, 545 đến 27 thg 5, 545 |
| Trăng non | 28 thg 5, 545 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 5, 545 đến 4 thg 6, 545 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 6, 545 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 6, 545 đến 11 thg 6, 545 | |
| Trăng tròn | 12 thg 6, 545 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 6, 545 đến 18 thg 6, 545 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 6, 545 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 6, 545 đến 26 thg 6, 545 |