Lịch âm Tháng 10 năm 0544




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

25
2

26
3

27
4

28
5

29
6

1
7

2
8

3
9

4
10

5
11

6
12

7
13

8
14

9
15

10
16

11
17

12
18

13
19

14
20

15
21

16
22

17
23

18
24

19
25

20
26

21
27

22
28

23
29

24
30

25
31

26



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 0544



Trăng non5 thg 9, 544
Waxing lưỡi liềm từ 6 thg 9, 544 đến 11 thg 9, 544
Trăng đầu quý12 thg 9, 544
Trăng mọc từ 13 thg 9, 544 đến 18 thg 9, 544
Trăng tròn19 thg 9, 544
Trăng khuyết từ 20 thg 9, 544 đến 26 thg 9, 544
Trăng quý ba27 thg 9, 544
Lưỡi liềm vẫy từ 28 thg 9, 544 đến 3 thg 10, 544
Trăng non4 thg 10, 544
Waxing lưỡi liềm từ 5 thg 10, 544 đến 10 thg 10, 544
Trăng đầu quý11 thg 10, 544
Trăng mọc từ 12 thg 10, 544 đến 17 thg 10, 544
Trăng tròn18 thg 10, 544
Trăng khuyết từ 19 thg 10, 544 đến 26 thg 10, 544
Trăng quý ba27 thg 10, 544
Lưỡi liềm vẫy từ 28 thg 10, 544 đến 2 thg 11, 544