Lịch âm Tháng 4 năm 0544




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

20
2

21
3

22
4

23
5

24
6

25
7

26
8

27
9

28
10

29
11

30
12

1
13

2
14

3
15

4
16

5
17

6
18

7
19

8
20

9
21

10
22

11
23

12
24

13
25

14
26

15
27

16
28

17
29

18
30

19



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 0544



Trăng non11 thg 3, 544
Waxing lưỡi liềm từ 12 thg 3, 544 đến 18 thg 3, 544
Trăng đầu quý19 thg 3, 544
Trăng mọc từ 20 thg 3, 544 đến 26 thg 3, 544
Trăng tròn27 thg 3, 544
Trăng khuyết từ 28 thg 3, 544 đến 1 thg 4, 544
Trăng quý ba2 thg 4, 544
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 4, 544 đến 9 thg 4, 544
Trăng non10 thg 4, 544
Waxing lưỡi liềm từ 11 thg 4, 544 đến 17 thg 4, 544
Trăng đầu quý18 thg 4, 544
Trăng mọc từ 19 thg 4, 544 đến 24 thg 4, 544
Trăng tròn25 thg 4, 544
Trăng khuyết từ 26 thg 4, 544 đến 1 thg 5, 544
Trăng quý ba2 thg 5, 544
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 5, 544 đến 8 thg 5, 544