Lịch âm Tháng 6 năm 0539




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

26
2

27
3

28
4

29
5

30
6

1
7

2
8

3
9

4
10

5
11

6
12

7
13

8
14

9
15

10
16

11
17

12
18

13
19

14
20

15
21

16
22

17
23

18
24

19
25

20
26

21
27

22
28

23
29

24
30

25



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 0539



Trăng non5 thg 5, 539
Waxing lưỡi liềm từ 6 thg 5, 539 đến 11 thg 5, 539
Trăng đầu quý12 thg 5, 539
Trăng mọc từ 13 thg 5, 539 đến 20 thg 5, 539
Trăng tròn21 thg 5, 539
Trăng khuyết từ 22 thg 5, 539 đến 27 thg 5, 539
Trăng quý ba28 thg 5, 539
Lưỡi liềm vẫy từ 29 thg 5, 539 đến 3 thg 6, 539
Trăng non4 thg 6, 539
Waxing lưỡi liềm từ 5 thg 6, 539 đến 10 thg 6, 539
Trăng đầu quý11 thg 6, 539
Trăng mọc từ 12 thg 6, 539 đến 18 thg 6, 539
Trăng tròn19 thg 6, 539
Trăng khuyết từ 20 thg 6, 539 đến 25 thg 6, 539
Trăng quý ba26 thg 6, 539
Lưỡi liềm vẫy từ 27 thg 6, 539 đến 2 thg 7, 539