Lịch âm Tháng 4 năm 0534




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

28
2

29
3

1
4

2
5

3
6

4
7

5
8

6
9

7
10

8
11

9
12

10
13

11
14

12
15

13
16

14
17

15
18

16
19

17
20

18
21

19
22

20
23

21
24

22
25

23
26

24
27

25
28

26
29

27
30

28



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 0534



Trăng non3 thg 3, 534
Waxing lưỡi liềm từ 4 thg 3, 534 đến 10 thg 3, 534
Trăng đầu quý11 thg 3, 534
Trăng mọc từ 12 thg 3, 534 đến 16 thg 3, 534
Trăng tròn17 thg 3, 534
Trăng khuyết từ 18 thg 3, 534 đến 23 thg 3, 534
Trăng quý ba24 thg 3, 534
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 3, 534 đến 31 thg 3, 534
Trăng non1 thg 4, 534
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 4, 534 đến 8 thg 4, 534
Trăng đầu quý9 thg 4, 534
Trăng mọc từ 10 thg 4, 534 đến 15 thg 4, 534
Trăng tròn16 thg 4, 534
Trăng khuyết từ 17 thg 4, 534 đến 22 thg 4, 534
Trăng quý ba23 thg 4, 534
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 4, 534 đến 30 thg 4, 534