Lịch âm Tháng 7 năm 0531




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

28
2

29
3

30
4

1
5

2
6

3
7

4
8

5
9

6
10

7
11

8
12

9
13

10
14

11
15

12
16

13
17

14
18

15
19

16
20

17
21

18
22

19
23

20
24

21
25

22
26

23
27

24
28

25
29

26
30

27
31

28



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 0531



Trăng non2 thg 6, 531
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 6, 531 đến 8 thg 6, 531
Trăng đầu quý9 thg 6, 531
Trăng mọc từ 10 thg 6, 531 đến 16 thg 6, 531
Trăng tròn17 thg 6, 531
Trăng khuyết từ 18 thg 6, 531 đến 24 thg 6, 531
Trăng quý ba25 thg 6, 531
Lưỡi liềm vẫy từ 26 thg 6, 531 đến 1 thg 7, 531
Trăng non2 thg 7, 531
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 7, 531 đến 8 thg 7, 531
Trăng đầu quý9 thg 7, 531
Trăng mọc từ 10 thg 7, 531 đến 16 thg 7, 531
Trăng tròn17 thg 7, 531
Trăng khuyết từ 18 thg 7, 531 đến 23 thg 7, 531
Trăng quý ba24 thg 7, 531
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 7, 531 đến 30 thg 7, 531
Trăng non31 thg 7, 531
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 8, 531 đến 7 thg 8, 531
Trăng đầu quý8 thg 8, 531
Trăng mọc từ 9 thg 8, 531 đến 15 thg 8, 531
Trăng tròn16 thg 8, 531
Trăng khuyết từ 17 thg 8, 531 đến 22 thg 8, 531
Trăng quý ba23 thg 8, 531
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 8, 531 đến 28 thg 8, 531