Lịch âm Tháng 6 năm 0526




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

2
2

3
3

4
4

5
5

6
6

7
7

8
8

9
9

10
10

11
11

12
12

13
13

14
14

15
15

16
16

17
17

18
18

19
19

20
20

21
21

22
22

23
23

24
24

25
25

26
26

27
27

28
28

29
29

30
30

1



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 0526



Trăng non29 thg 4, 526
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 4, 526 đến 6 thg 5, 526
Trăng đầu quý7 thg 5, 526
Trăng mọc từ 8 thg 5, 526 đến 13 thg 5, 526
Trăng tròn14 thg 5, 526
Trăng khuyết từ 15 thg 5, 526 đến 20 thg 5, 526
Trăng quý ba21 thg 5, 526
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 5, 526 đến 28 thg 5, 526
Trăng non29 thg 5, 526
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 5, 526 đến 4 thg 6, 526
Trăng đầu quý5 thg 6, 526
Trăng mọc từ 6 thg 6, 526 đến 11 thg 6, 526
Trăng tròn12 thg 6, 526
Trăng khuyết từ 13 thg 6, 526 đến 18 thg 6, 526
Trăng quý ba19 thg 6, 526
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 6, 526 đến 27 thg 6, 526
Trăng non28 thg 6, 526
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 6, 526 đến 4 thg 7, 526
Trăng đầu quý5 thg 7, 526
Trăng mọc từ 6 thg 7, 526 đến 11 thg 7, 526
Trăng tròn12 thg 7, 526
Trăng khuyết từ 13 thg 7, 526 đến 18 thg 7, 526
Trăng quý ba19 thg 7, 526
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 7, 526 đến 26 thg 7, 526