Lịch âm Tháng 7 năm 0525




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

21
2

22
3

23
4

24
5

25
6

26
7

27
8

28
9

29
10

1
11

2
12

3
13

4
14

5
15

6
16

7
17

8
18

9
19

10
20

11
21

12
22

13
23

14
24

15
25

16
26

17
27

18
28

19
29

20
30

21
31

22



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 0525



Trăng non9 thg 6, 525
Waxing lưỡi liềm từ 10 thg 6, 525 đến 15 thg 6, 525
Trăng đầu quý16 thg 6, 525
Trăng mọc từ 17 thg 6, 525 đến 22 thg 6, 525
Trăng tròn23 thg 6, 525
Trăng khuyết từ 24 thg 6, 525 đến 29 thg 6, 525
Trăng quý ba30 thg 6, 525
Lưỡi liềm vẫy từ 1 thg 7, 525 đến 7 thg 7, 525
Trăng non8 thg 7, 525
Waxing lưỡi liềm từ 9 thg 7, 525 đến 14 thg 7, 525
Trăng đầu quý15 thg 7, 525
Trăng mọc từ 16 thg 7, 525 đến 21 thg 7, 525
Trăng tròn22 thg 7, 525
Trăng khuyết từ 23 thg 7, 525 đến 29 thg 7, 525
Trăng quý ba30 thg 7, 525
Lưỡi liềm vẫy từ 31 thg 7, 525 đến 6 thg 8, 525