Lịch âm Tháng 1 năm 0524




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

6
2

7
3

8
4

9
5

10
6

11
7

12
8

13
9

14
10

15
11

16
12

17
13

18
14

19
15

20
16

21
17

22
18

23
19

24
20

25
21

26
22

27
23

28
24

29
25

30
26

1
27

2
28

3
29

4
30

5
31

6



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 0524



Trăng non25 thg 12, 523
Waxing lưỡi liềm từ 26 thg 12, 523 đến 1 thg 1, 524
Trăng đầu quý2 thg 1, 524
Trăng mọc từ 3 thg 1, 524 đến 8 thg 1, 524
Trăng tròn9 thg 1, 524
Trăng khuyết từ 10 thg 1, 524 đến 14 thg 1, 524
Trăng quý ba15 thg 1, 524
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 1, 524 đến 23 thg 1, 524
Trăng non24 thg 1, 524
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 1, 524 đến 30 thg 1, 524
Trăng đầu quý31 thg 1, 524
Trăng mọc từ 1 thg 2, 524 đến 6 thg 2, 524
Trăng tròn7 thg 2, 524
Trăng khuyết từ 8 thg 2, 524 đến 13 thg 2, 524
Trăng quý ba14 thg 2, 524
Lưỡi liềm vẫy từ 15 thg 2, 524 đến 21 thg 2, 524