Lịch âm Tháng 7 năm 0523




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

29
2

30
3

1
4

2
5

3
6

4
7

5
8

6
9

7
10

8
11

9
12

10
13

11
14

12
15

13
16

14
17

15
18

16
19

17
20

18
21

19
22

20
23

21
24

22
25

23
26

24
27

25
28

26
29

27
30

28
31

29



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 0523



Trăng non1 thg 6, 523
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 6, 523 đến 7 thg 6, 523
Trăng đầu quý8 thg 6, 523
Trăng mọc từ 9 thg 6, 523 đến 15 thg 6, 523
Trăng tròn16 thg 6, 523
Trăng khuyết từ 17 thg 6, 523 đến 23 thg 6, 523
Trăng quý ba24 thg 6, 523
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 6, 523 đến 30 thg 6, 523
Trăng non1 thg 7, 523
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 7, 523 đến 6 thg 7, 523
Trăng đầu quý7 thg 7, 523
Trăng mọc từ 8 thg 7, 523 đến 14 thg 7, 523
Trăng tròn15 thg 7, 523
Trăng khuyết từ 16 thg 7, 523 đến 22 thg 7, 523
Trăng quý ba23 thg 7, 523
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 7, 523 đến 29 thg 7, 523
Trăng non30 thg 7, 523
Waxing lưỡi liềm từ 31 thg 7, 523 đến 5 thg 8, 523
Trăng đầu quý6 thg 8, 523
Trăng mọc từ 7 thg 8, 523 đến 13 thg 8, 523
Trăng tròn14 thg 8, 523
Trăng khuyết từ 15 thg 8, 523 đến 20 thg 8, 523
Trăng quý ba21 thg 8, 523
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 8, 523 đến 27 thg 8, 523