Lịch âm Tháng 6 năm 0522




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

18
2

19
3

20
4

21
5

22
6

23
7

24
8

25
9

26
10

27
11

28
12

29
13

1
14

2
15

3
16

4
17

5
18

6
19

7
20

8
21

9
22

10
23

11
24

12
25

13
26

14
27

15
28

16
29

17
30

18



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 0522



Trăng non13 thg 5, 522
Waxing lưỡi liềm từ 14 thg 5, 522 đến 19 thg 5, 522
Trăng đầu quý20 thg 5, 522
Trăng mọc từ 21 thg 5, 522 đến 27 thg 5, 522
Trăng tròn28 thg 5, 522
Trăng khuyết từ 29 thg 5, 522 đến 4 thg 6, 522
Trăng quý ba5 thg 6, 522
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 6, 522 đến 10 thg 6, 522
Trăng non11 thg 6, 522
Waxing lưỡi liềm từ 12 thg 6, 522 đến 18 thg 6, 522
Trăng đầu quý19 thg 6, 522
Trăng mọc từ 20 thg 6, 522 đến 26 thg 6, 522
Trăng tròn27 thg 6, 522
Trăng khuyết từ 28 thg 6, 522 đến 3 thg 7, 522
Trăng quý ba4 thg 7, 522
Lưỡi liềm vẫy từ 5 thg 7, 522 đến 10 thg 7, 522