Lịch âm Tháng 4 năm 0522




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

15
2

16
3

17
4

18
5

19
6

20
7

21
8

22
9

23
10

24
11

25
12

26
13

27
14

28
15

29
16

1
17

2
18

3
19

4
20

5
21

6
22

7
23

8
24

9
25

10
26

11
27

12
28

13
29

14
30

15



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 0522



Trăng non16 thg 3, 522
Waxing lưỡi liềm từ 17 thg 3, 522 đến 21 thg 3, 522
Trăng đầu quý22 thg 3, 522
Trăng mọc từ 23 thg 3, 522 đến 29 thg 3, 522
Trăng tròn30 thg 3, 522
Trăng khuyết từ 31 thg 3, 522 đến 6 thg 4, 522
Trăng quý ba7 thg 4, 522
Lưỡi liềm vẫy từ 8 thg 4, 522 đến 13 thg 4, 522
Trăng non14 thg 4, 522
Waxing lưỡi liềm từ 15 thg 4, 522 đến 20 thg 4, 522
Trăng đầu quý21 thg 4, 522
Trăng mọc từ 22 thg 4, 522 đến 27 thg 4, 522
Trăng tròn28 thg 4, 522
Trăng khuyết từ 29 thg 4, 522 đến 5 thg 5, 522
Trăng quý ba6 thg 5, 522
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 5, 522 đến 12 thg 5, 522