Lịch âm Tháng 1 năm 0522




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

14
2

15
3

16
4

17
5

18
6

19
7

20
8

21
9

22
10

23
11

24
12

25
13

26
14

27
15

28
16

29
17

30
18

1
19

2
20

3
21

4
22

5
23

6
24

7
25

8
26

9
27

10
28

11
29

12
30

13
31

14



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 0522



Trăng non17 thg 12, 521
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 12, 521 đến 23 thg 12, 521
Trăng đầu quý24 thg 12, 521
Trăng mọc từ 25 thg 12, 521 đến 30 thg 12, 521
Trăng tròn31 thg 12, 521
Trăng khuyết từ 1 thg 1, 522 đến 7 thg 1, 522
Trăng quý ba8 thg 1, 522
Lưỡi liềm vẫy từ 9 thg 1, 522 đến 15 thg 1, 522
Trăng non16 thg 1, 522
Waxing lưỡi liềm từ 17 thg 1, 522 đến 22 thg 1, 522
Trăng đầu quý23 thg 1, 522
Trăng mọc từ 24 thg 1, 522 đến 29 thg 1, 522
Trăng tròn30 thg 1, 522
Trăng khuyết từ 31 thg 1, 522 đến 5 thg 2, 522
Trăng quý ba6 thg 2, 522
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 2, 522 đến 13 thg 2, 522