Lịch âm Tháng 7 năm 0519




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

15
2

16
3

17
4

18
5

19
6

20
7

21
8

22
9

23
10

24
11

25
12

26
13

27
14

28
15

29
16

1
17

2
18

3
19

4
20

5
21

6
22

7
23

8
24

9
25

10
26

11
27

12
28

13
29

14
30

15
31

16



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 0519



Trăng non15 thg 6, 519
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 6, 519 đến 22 thg 6, 519
Trăng đầu quý23 thg 6, 519
Trăng mọc từ 24 thg 6, 519 đến 29 thg 6, 519
Trăng tròn30 thg 6, 519
Trăng khuyết từ 1 thg 7, 519 đến 6 thg 7, 519
Trăng quý ba7 thg 7, 519
Lưỡi liềm vẫy từ 8 thg 7, 519 đến 13 thg 7, 519
Trăng non14 thg 7, 519
Waxing lưỡi liềm từ 15 thg 7, 519 đến 21 thg 7, 519
Trăng đầu quý22 thg 7, 519
Trăng mọc từ 23 thg 7, 519 đến 28 thg 7, 519
Trăng tròn29 thg 7, 519
Trăng khuyết từ 30 thg 7, 519 đến 4 thg 8, 519
Trăng quý ba5 thg 8, 519
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 8, 519 đến 12 thg 8, 519