Lịch âm Tháng 7 năm 0512




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

29
2

30
3

1
4

2
5

3
6

4
7

5
8

6
9

7
10

8
11

9
12

10
13

11
14

12
15

13
16

14
17

15
18

16
19

17
20

18
21

19
22

20
23

21
24

22
25

23
26

24
27

25
28

26
29

27
30

28
31

29



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 0512



Trăng non1 thg 6, 512
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 6, 512 đến 8 thg 6, 512
Trăng đầu quý9 thg 6, 512
Trăng mọc từ 10 thg 6, 512 đến 16 thg 6, 512
Trăng tròn17 thg 6, 512
Trăng khuyết từ 18 thg 6, 512 đến 23 thg 6, 512
Trăng quý ba24 thg 6, 512
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 6, 512 đến 30 thg 6, 512
Trăng non1 thg 7, 512
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 7, 512 đến 8 thg 7, 512
Trăng đầu quý9 thg 7, 512
Trăng mọc từ 10 thg 7, 512 đến 15 thg 7, 512
Trăng tròn16 thg 7, 512
Trăng khuyết từ 17 thg 7, 512 đến 22 thg 7, 512
Trăng quý ba23 thg 7, 512
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 7, 512 đến 29 thg 7, 512
Trăng non30 thg 7, 512
Waxing lưỡi liềm từ 31 thg 7, 512 đến 6 thg 8, 512
Trăng đầu quý7 thg 8, 512
Trăng mọc từ 8 thg 8, 512 đến 14 thg 8, 512
Trăng tròn15 thg 8, 512
Trăng khuyết từ 16 thg 8, 512 đến 21 thg 8, 512
Trăng quý ba22 thg 8, 512
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 8, 512 đến 28 thg 8, 512