| Trăng non | 3 thg 5, 512 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 4 thg 5, 512 đến 9 thg 5, 512 | |
| Trăng đầu quý | 10 thg 5, 512 | |
| Trăng mọc | từ 11 thg 5, 512 đến 18 thg 5, 512 | |
| Trăng tròn | 19 thg 5, 512 | |
| Trăng khuyết | từ 20 thg 5, 512 đến 25 thg 5, 512 | |
| Trăng quý ba | 26 thg 5, 512 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 27 thg 5, 512 đến 31 thg 5, 512 |
| Trăng non | 1 thg 6, 512 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 2 thg 6, 512 đến 8 thg 6, 512 | |
| Trăng đầu quý | 9 thg 6, 512 | |
| Trăng mọc | từ 10 thg 6, 512 đến 16 thg 6, 512 | |
| Trăng tròn | 17 thg 6, 512 | |
| Trăng khuyết | từ 18 thg 6, 512 đến 23 thg 6, 512 | |
| Trăng quý ba | 24 thg 6, 512 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 25 thg 6, 512 đến 30 thg 6, 512 |