Lịch âm Tháng 4 năm 0510




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

4
2

5
3

6
4

7
5

8
6

9
7

10
8

11
9

12
10

13
11

14
12

15
13

16
14

17
15

18
16

19
17

20
18

21
19

22
20

23
21

24
22

25
23

26
24

27
25

28
26

29
27

30
28

1
29

2
30

3



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 0510



Trăng non27 thg 3, 510
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 3, 510 đến 3 thg 4, 510
Trăng đầu quý4 thg 4, 510
Trăng mọc từ 5 thg 4, 510 đến 11 thg 4, 510
Trăng tròn12 thg 4, 510
Trăng khuyết từ 13 thg 4, 510 đến 18 thg 4, 510
Trăng quý ba19 thg 4, 510
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 4, 510 đến 25 thg 4, 510
Trăng non26 thg 4, 510
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 4, 510 đến 3 thg 5, 510
Trăng đầu quý4 thg 5, 510
Trăng mọc từ 5 thg 5, 510 đến 10 thg 5, 510
Trăng tròn11 thg 5, 510
Trăng khuyết từ 12 thg 5, 510 đến 17 thg 5, 510
Trăng quý ba18 thg 5, 510
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 5, 510 đến 24 thg 5, 510