| Trăng non | 30 thg 11, 509 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 1 thg 12, 509 đến 5 thg 12, 509 | |
| Trăng đầu quý | 6 thg 12, 509 | |
| Trăng mọc | từ 7 thg 12, 509 đến 13 thg 12, 509 | |
| Trăng tròn | 14 thg 12, 509 | |
| Trăng khuyết | từ 15 thg 12, 509 đến 21 thg 12, 509 | |
| Trăng quý ba | 22 thg 12, 509 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 23 thg 12, 509 đến 28 thg 12, 509 |
| Trăng non | 29 thg 12, 509 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 30 thg 12, 509 đến 4 thg 1, 510 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 1, 510 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 1, 510 đến 12 thg 1, 510 | |
| Trăng tròn | 13 thg 1, 510 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 1, 510 đến 20 thg 1, 510 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 1, 510 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 1, 510 đến 26 thg 1, 510 |
| Trăng non | 27 thg 1, 510 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 1, 510 đến 3 thg 2, 510 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 2, 510 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 2, 510 đến 11 thg 2, 510 | |
| Trăng tròn | 12 thg 2, 510 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 2, 510 đến 18 thg 2, 510 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 2, 510 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 2, 510 đến 25 thg 2, 510 |