Lịch âm Tháng 1 năm 0510




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

2
2

3
3

4
4

5
5

6
6

7
7

8
8

9
9

10
10

11
11

12
12

13
13

14
14

15
15

16
16

17
17

18
18

19
19

20
20

21
21

22
22

23
23

24
24

25
25

26
26

27
27

28
28

29
29

1
30

2
31

3



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 0510



Trăng non30 thg 11, 509
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 12, 509 đến 5 thg 12, 509
Trăng đầu quý6 thg 12, 509
Trăng mọc từ 7 thg 12, 509 đến 13 thg 12, 509
Trăng tròn14 thg 12, 509
Trăng khuyết từ 15 thg 12, 509 đến 21 thg 12, 509
Trăng quý ba22 thg 12, 509
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 12, 509 đến 28 thg 12, 509
Trăng non29 thg 12, 509
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 12, 509 đến 4 thg 1, 510
Trăng đầu quý5 thg 1, 510
Trăng mọc từ 6 thg 1, 510 đến 12 thg 1, 510
Trăng tròn13 thg 1, 510
Trăng khuyết từ 14 thg 1, 510 đến 20 thg 1, 510
Trăng quý ba21 thg 1, 510
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 1, 510 đến 26 thg 1, 510
Trăng non27 thg 1, 510
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 1, 510 đến 3 thg 2, 510
Trăng đầu quý4 thg 2, 510
Trăng mọc từ 5 thg 2, 510 đến 11 thg 2, 510
Trăng tròn12 thg 2, 510
Trăng khuyết từ 13 thg 2, 510 đến 18 thg 2, 510
Trăng quý ba19 thg 2, 510
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 2, 510 đến 25 thg 2, 510