| Trăng non | 30 thg 4, 507 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 1 thg 5, 507 đến 6 thg 5, 507 | |
| Trăng đầu quý | 7 thg 5, 507 | |
| Trăng mọc | từ 8 thg 5, 507 đến 13 thg 5, 507 | |
| Trăng tròn | 14 thg 5, 507 | |
| Trăng khuyết | từ 15 thg 5, 507 đến 21 thg 5, 507 | |
| Trăng quý ba | 22 thg 5, 507 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 23 thg 5, 507 đến 29 thg 5, 507 |
| Trăng non | 30 thg 5, 507 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 31 thg 5, 507 đến 4 thg 6, 507 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 6, 507 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 6, 507 đến 11 thg 6, 507 | |
| Trăng tròn | 12 thg 6, 507 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 6, 507 đến 19 thg 6, 507 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 6, 507 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 6, 507 đến 27 thg 6, 507 |
| Trăng non | 28 thg 6, 507 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 6, 507 đến 4 thg 7, 507 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 7, 507 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 7, 507 đến 11 thg 7, 507 | |
| Trăng tròn | 12 thg 7, 507 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 7, 507 đến 19 thg 7, 507 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 7, 507 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 7, 507 đến 26 thg 7, 507 |