Lịch âm Tháng 7 năm 0506




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

21
2

22
3

23
4

24
5

25
6

26
7

27
8

28
9

29
10

1
11

2
12

3
13

4
14

5
15

6
16

7
17

8
18

9
19

10
20

11
21

12
22

13
23

14
24

15
25

16
26

17
27

18
28

19
29

20
30

21
31

22



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 0506



Trăng non9 thg 6, 506
Waxing lưỡi liềm từ 10 thg 6, 506 đến 15 thg 6, 506
Trăng đầu quý16 thg 6, 506
Trăng mọc từ 17 thg 6, 506 đến 22 thg 6, 506
Trăng tròn23 thg 6, 506
Trăng khuyết từ 24 thg 6, 506 đến 30 thg 6, 506
Trăng quý ba1 thg 7, 506
Lưỡi liềm vẫy từ 2 thg 7, 506 đến 7 thg 7, 506
Trăng non8 thg 7, 506
Waxing lưỡi liềm từ 9 thg 7, 506 đến 14 thg 7, 506
Trăng đầu quý15 thg 7, 506
Trăng mọc từ 16 thg 7, 506 đến 22 thg 7, 506
Trăng tròn23 thg 7, 506
Trăng khuyết từ 24 thg 7, 506 đến 30 thg 7, 506
Trăng quý ba31 thg 7, 506
Lưỡi liềm vẫy từ 1 thg 8, 506 đến 6 thg 8, 506