Lịch âm Tháng 3 năm 0504




Tháng 3
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

25
2

26
3

27
4

28
5

29
6

1
7

2
8

3
9

4
10

5
11

6
12

7
13

8
14

9
15

10
16

11
17

12
18

13
19

14
20

15
21

16
22

17
23

18
24

19
25

20
26

21
27

22
28

23
29

24
30

25
31

26



Các tuần trăng vào Tháng 3 năm 0504



Trăng non4 thg 2, 504
Waxing lưỡi liềm từ 5 thg 2, 504 đến 10 thg 2, 504
Trăng đầu quý11 thg 2, 504
Trăng mọc từ 12 thg 2, 504 đến 17 thg 2, 504
Trăng tròn18 thg 2, 504
Trăng khuyết từ 19 thg 2, 504 đến 25 thg 2, 504
Trăng quý ba26 thg 2, 504
Lưỡi liềm vẫy từ 27 thg 2, 504 đến 3 thg 3, 504
Trăng non4 thg 3, 504
Waxing lưỡi liềm từ 5 thg 3, 504 đến 10 thg 3, 504
Trăng đầu quý11 thg 3, 504
Trăng mọc từ 12 thg 3, 504 đến 17 thg 3, 504
Trăng tròn18 thg 3, 504
Trăng khuyết từ 19 thg 3, 504 đến 26 thg 3, 504
Trăng quý ba27 thg 3, 504
Lưỡi liềm vẫy từ 28 thg 3, 504 đến 2 thg 4, 504