Lịch âm Tháng 6 năm 0502




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

7
2

8
3

9
4

10
5

11
6

12
7

13
8

14
9

15
10

16
11

17
12

18
13

19
14

20
15

21
16

22
17

23
18

24
19

25
20

26
21

27
22

28
23

29
24

1
25

2
26

3
27

4
28

5
29

6
30

7



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 0502



Trăng non24 thg 5, 502
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 5, 502 đến 31 thg 5, 502
Trăng đầu quý1 thg 6, 502
Trăng mọc từ 2 thg 6, 502 đến 7 thg 6, 502
Trăng tròn8 thg 6, 502
Trăng khuyết từ 9 thg 6, 502 đến 14 thg 6, 502
Trăng quý ba15 thg 6, 502
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 6, 502 đến 21 thg 6, 502
Trăng non22 thg 6, 502
Waxing lưỡi liềm từ 23 thg 6, 502 đến 29 thg 6, 502
Trăng đầu quý30 thg 6, 502
Trăng mọc từ 1 thg 7, 502 đến 7 thg 7, 502
Trăng tròn8 thg 7, 502
Trăng khuyết từ 9 thg 7, 502 đến 13 thg 7, 502
Trăng quý ba14 thg 7, 502
Lưỡi liềm vẫy từ 15 thg 7, 502 đến 21 thg 7, 502