Lịch âm Tháng 2 năm 0502




Tháng 2
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

5
2

6
3

7
4

8
5

9
6

10
7

11
8

12
9

13
10

14
11

15
12

16
13

17
14

18
15

19
16

20
17

21
18

22
19

23
20

24
21

25
22

26
23

27
24

28
25

29
26

30
27

1
28

2



Các tuần trăng vào Tháng 2 năm 0502



Trăng non26 thg 1, 502
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 1, 502 đến 1 thg 2, 502
Trăng đầu quý2 thg 2, 502
Trăng mọc từ 3 thg 2, 502 đến 9 thg 2, 502
Trăng tròn10 thg 2, 502
Trăng khuyết từ 11 thg 2, 502 đến 17 thg 2, 502
Trăng quý ba18 thg 2, 502
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 2, 502 đến 24 thg 2, 502
Trăng non25 thg 2, 502
Waxing lưỡi liềm từ 26 thg 2, 502 đến 3 thg 3, 502
Trăng đầu quý4 thg 3, 502
Trăng mọc từ 5 thg 3, 502 đến 11 thg 3, 502
Trăng tròn12 thg 3, 502
Trăng khuyết từ 13 thg 3, 502 đến 18 thg 3, 502
Trăng quý ba19 thg 3, 502
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 3, 502 đến 25 thg 3, 502