Thời gian ở Vientiane


11:49:41



11:49:41
11:49:41
11:49:41
11:49:41

12:49:41
07:49:41
01:49:41
10:19:41
22:49:41
12:49:41
09:49:41
12:49:41
12:49:41
10:19:41
07:49:41
12:49:41
10:49:41
13:49:41
01:49:41



Chênh lệch múi giờ giữa Vientiane và các thành phố lớn
11:49:41
-7
04:49:41
UTC, Thứ Hai, 9 tháng 2, 2026