Thời gian ở Vezirköprü


14:01:49



14:01:49
14:01:49
14:01:49
14:01:49

19:01:49
14:01:49
08:01:49
16:31:49
05:01:49
19:01:49
16:01:49
19:01:49
19:01:49
16:31:49
14:01:49
19:01:49
17:01:49
20:01:49
08:01:49



Chênh lệch múi giờ giữa Vezirköprü và các thành phố lớn
14:01:49
-3
11:01:49