Thời gian ở Vezirköprü


08:23:47



08:23:47
08:23:47
08:23:47
08:23:47

13:23:47
08:23:47
02:23:47
10:53:47
23:23:47
13:23:47
10:23:47
13:23:47
13:23:47
10:53:47
08:23:47
13:23:47
11:23:47
14:23:47
02:23:47



Chênh lệch múi giờ giữa Vezirköprü và các thành phố lớn
08:23:47
-3
05:23:47
UTC, Chủ Nhật, 11 tháng 1, 2026