Thời gian ở Vezirköprü


13:44:46



13:44:46
13:44:46
13:44:46
13:44:46

18:44:46
13:44:46
07:44:46
16:14:46
04:44:46
18:44:46
15:44:46
18:44:46
18:44:46
16:14:46
13:44:46
18:44:46
16:44:46
19:44:46
07:44:46



Chênh lệch múi giờ giữa Vezirköprü và các thành phố lớn
13:44:46
-3
10:44:46
UTC, Chủ Nhật, 11 tháng 1, 2026