Thời gian ở Vezirköprü


08:16:02



08:16:02
08:16:02
08:16:02
08:16:02

13:16:02
08:16:02
02:16:02
10:46:02
23:16:02
13:16:02
10:16:02
13:16:02
13:16:02
10:46:02
08:16:02
13:16:02
11:16:02
14:16:02
02:16:02



Chênh lệch múi giờ giữa Vezirköprü và các thành phố lớn
08:16:02
-3
05:16:02
UTC, Chủ Nhật, 11 tháng 1, 2026