Thời gian ở Vezirköprü


16:46:34



16:46:34
16:46:34
16:46:34
16:46:34

21:46:34
16:46:34
10:46:34
19:16:34
07:46:34
21:46:34
18:46:34
21:46:34
21:46:34
19:16:34
16:46:34
21:46:34
19:46:34
22:46:34
10:46:34



Chênh lệch múi giờ giữa Vezirköprü và các thành phố lớn
16:46:34
-3
13:46:34
UTC, Chủ Nhật, 11 tháng 1, 2026