Thời gian ở Tampere


10:18:02



10:18:02
10:18:02
10:18:02
10:18:02

16:18:02
11:18:02
05:18:02
13:48:02
02:18:02
16:18:02
13:18:02
16:18:02
16:18:02
13:48:02
11:18:02
16:18:02
14:18:02
17:18:02
05:18:02



Chênh lệch múi giờ giữa Tampere và các thành phố lớn
10:18:02
-2
08:18:02
UTC, Thứ Hai, 9 tháng 2, 2026