Thời gian ở Talā


18:57:58



18:57:58
18:57:58
18:57:58
18:57:58

00:57:58
19:57:58
13:57:58
22:27:58
10:57:58
00:57:58
21:57:58
00:57:58
00:57:58
22:27:58
19:57:58
00:57:58
22:57:58
01:57:58
13:57:58



Chênh lệch múi giờ giữa Talā và các thành phố lớn
18:57:58
-2
16:57:58
UTC, Thứ Năm, 15 tháng 1, 2026