Thời gian ở Talā


06:50:26



06:50:26
06:50:26
06:50:26
06:50:26

12:50:26
07:50:26
01:50:26
10:20:26
22:50:26
12:50:26
09:50:26
12:50:26
12:50:26
10:20:26
07:50:26
12:50:26
10:50:26
13:50:26
01:50:26



Chênh lệch múi giờ giữa Talā và các thành phố lớn
06:50:26
-2
04:50:26
UTC, Thứ Năm, 26 tháng 2, 2026