Thời gian ở Taiping


21:48:54



21:48:54
21:48:54
21:48:54
21:48:54

21:48:54
16:48:54
10:48:54
19:18:54
07:48:54
21:48:54
18:48:54
21:48:54
21:48:54
19:18:54
16:48:54
21:48:54
19:48:54
22:48:54
10:48:54



Chênh lệch múi giờ giữa Taiping và các thành phố lớn
21:48:54
-8
13:48:54
UTC, Thứ Bảy, 7 tháng 2, 2026