Thời gian ở Songling


23:35:25



23:35:25
23:35:25
23:35:25
23:35:25

23:35:25
18:35:25
12:35:25
21:05:25
09:35:25
23:35:25
20:35:25
23:35:25
23:35:25
21:05:25
18:35:25
23:35:25
21:35:25
00:35:25
12:35:25



Chênh lệch múi giờ giữa Songling và các thành phố lớn
23:35:25
-8
15:35:25
UTC, Thứ Sáu, 16 tháng 1, 2026