Thời gian ở Sitangkai


18:55:44



18:55:44
18:55:44
18:55:44
18:55:44

18:55:44
13:55:44
07:55:44
16:25:44
04:55:44
18:55:44
15:55:44
18:55:44
18:55:44
16:25:44
13:55:44
18:55:44
16:55:44
19:55:44
07:55:44



Chênh lệch múi giờ giữa Sitangkai và các thành phố lớn
18:55:44
-8
10:55:44
UTC, Chủ Nhật, 8 tháng 2, 2026