Thời gian ở Siraha


16:50:02



16:50:02
16:50:02
16:50:02
16:50:02

19:05:02
14:05:02
08:05:02
16:35:02
05:05:02
19:05:02
16:05:02
19:05:02
19:05:02
16:35:02
14:05:02
19:05:02
17:05:02
20:05:02
08:05:02



Chênh lệch múi giờ giữa Siraha và các thành phố lớn
16:50:02
-5.75
11:05:02
UTC, Thứ Sáu, 20 tháng 2, 2026