Thời gian ở Simanggang


14:29:52



14:29:52
14:29:52
14:29:52
14:29:52

14:29:52
09:29:52
03:29:52
11:59:52
00:29:52
14:29:52
11:29:52
14:29:52
14:29:52
11:59:52
09:29:52
14:29:52
12:29:52
15:29:52
03:29:52



Chênh lệch múi giờ giữa Simanggang và các thành phố lớn
14:29:52
-8
06:29:52
UTC, Thứ Hai, 9 tháng 2, 2026