Thời gian ở Shixing


13:00:10



13:00:10
13:00:10
13:00:10
13:00:10

13:00:10
08:00:10
02:00:10
10:30:10
23:00:10
13:00:10
10:00:10
13:00:10
13:00:10
10:30:10
08:00:10
13:00:10
11:00:10
14:00:10
02:00:10



Chênh lệch múi giờ giữa Shixing và các thành phố lớn
13:00:10
-8
05:00:10
UTC, Thứ Sáu, 2 tháng 1, 2026