Thời gian ở Sarıkamış


20:25:02



20:25:02
20:25:02
20:25:02
20:25:02

01:25:02
20:25:02
14:25:02
22:55:02
11:25:02
01:25:02
22:25:02
01:25:02
01:25:02
22:55:02
20:25:02
01:25:02
23:25:02
02:25:02
14:25:02



Chênh lệch múi giờ giữa Sarıkamış và các thành phố lớn
20:25:02
-3
17:25:02
UTC, Thứ Sáu, 16 tháng 1, 2026