Thời gian ở Sarıkamış


01:37:02



01:37:02
01:37:02
01:37:02
01:37:02

06:37:02
01:37:02
19:37:02
04:07:02
16:37:02
06:37:02
03:37:02
06:37:02
06:37:02
04:07:02
01:37:02
06:37:02
04:37:02
07:37:02
19:37:02



Chênh lệch múi giờ giữa Sarıkamış và các thành phố lớn
01:37:02
-3
22:37:02
UTC, Thứ Sáu, 16 tháng 1, 2026