Thời gian ở Ruyigi


18:31:31



18:31:31
18:31:31
18:31:31
18:31:31

00:31:31
19:31:31
13:31:31
22:01:31
10:31:31
00:31:31
21:31:31
00:31:31
00:31:31
22:01:31
19:31:31
00:31:31
22:31:31
01:31:31
13:31:31



Chênh lệch múi giờ giữa Ruyigi và các thành phố lớn
18:31:31
-2
16:31:31
UTC, Chủ Nhật, 25 tháng 1, 2026