Thời gian ở Ruyigi


11:49:31



11:49:31
11:49:31
11:49:31
11:49:31

17:49:31
12:49:31
06:49:31
15:19:31
03:49:31
17:49:31
14:49:31
17:49:31
17:49:31
15:19:31
12:49:31
17:49:31
15:49:31
18:49:31
06:49:31



Chênh lệch múi giờ giữa Ruyigi và các thành phố lớn
11:49:31
-2
09:49:31
UTC, Chủ Nhật, 25 tháng 1, 2026