Thời gian ở Rafaela


10:02:36



10:02:36
10:02:36
10:02:36
10:02:36

21:02:36
16:02:36
10:02:36
18:32:36
07:02:36
21:02:36
18:02:36
21:02:36
21:02:36
18:32:36
16:02:36
21:02:36
19:02:36
22:02:36
10:02:36



Chênh lệch múi giờ giữa Rafaela và các thành phố lớn
10:02:36
+3
13:02:36
UTC, Thứ Năm, 22 tháng 1, 2026