Thời gian ở Nirasaki


11:31:59



11:31:59
11:31:59
11:31:59
11:31:59

10:31:59
05:31:59
23:31:59
08:01:59
20:31:59
10:31:59
07:31:59
10:31:59
10:31:59
08:01:59
05:31:59
10:31:59
08:31:59
11:31:59
23:31:59



Chênh lệch múi giờ giữa Nirasaki và các thành phố lớn
11:31:59
-9
02:31:59
UTC, Thứ Bảy, 14 tháng 2, 2026