Thời gian ở Muridke


16:42:42



16:42:42
16:42:42
16:42:42
16:42:42

19:42:42
14:42:42
08:42:42
17:12:42
05:42:42
19:42:42
16:42:42
19:42:42
19:42:42
17:12:42
14:42:42
19:42:42
17:42:42
20:42:42
08:42:42



Chênh lệch múi giờ giữa Muridke và các thành phố lớn
16:42:42
-5
11:42:42
UTC, Thứ Bảy, 21 tháng 2, 2026