Thời gian ở Muridke


01:46:43



01:46:43
01:46:43
01:46:43
01:46:43

04:46:43
23:46:43
17:46:43
02:16:43
14:46:43
04:46:43
01:46:43
04:46:43
04:46:43
02:16:43
23:46:43
04:46:43
02:46:43
05:46:43
17:46:43



Chênh lệch múi giờ giữa Muridke và các thành phố lớn
01:46:43
-5
20:46:43
UTC, Thứ Bảy, 10 tháng 1, 2026