Thời gian ở Liepāja


07:04:13



07:04:13
07:04:13
07:04:13
07:04:13

13:04:13
08:04:13
02:04:13
10:34:13
23:04:13
13:04:13
10:04:13
13:04:13
13:04:13
10:34:13
08:04:13
13:04:13
11:04:13
14:04:13
02:04:13



Chênh lệch múi giờ giữa Liepāja và các thành phố lớn
07:04:13
-2
05:04:13
UTC, Thứ Năm, 5 tháng 2, 2026