Thời gian ở Lidköping


17:31:58



17:31:58
17:31:58
17:31:58
17:31:58

00:31:58
19:31:58
13:31:58
22:01:58
10:31:58
00:31:58
21:31:58
00:31:58
00:31:58
22:01:58
19:31:58
00:31:58
22:31:58
01:31:58
13:31:58



Chênh lệch múi giờ giữa Lidköping và các thành phố lớn
17:31:58
-1
16:31:58
UTC, Thứ Năm, 15 tháng 1, 2026