Thời gian ở Lidköping


16:09:34



16:09:34
16:09:34
16:09:34
16:09:34

23:09:34
18:09:34
12:09:34
20:39:34
09:09:34
23:09:34
20:09:34
23:09:34
23:09:34
20:39:34
18:09:34
23:09:34
21:09:34
00:09:34
12:09:34



Chênh lệch múi giờ giữa Lidköping và các thành phố lớn
16:09:34
-1
15:09:34
UTC, Thứ Sáu, 16 tháng 1, 2026