Thời gian ở Lidköping


01:31:42



01:31:42
01:31:42
01:31:42
01:31:42

08:31:42
03:31:42
21:31:42
06:01:42
18:31:42
08:31:42
05:31:42
08:31:42
08:31:42
06:01:42
03:31:42
08:31:42
06:31:42
09:31:42
21:31:42



Chênh lệch múi giờ giữa Lidköping và các thành phố lớn
01:31:42
-1
00:31:42