Thời gian ở Lidköping


11:04:58



11:04:58
11:04:58
11:04:58
11:04:58

18:04:58
13:04:58
07:04:58
15:34:58
04:04:58
18:04:58
15:04:58
18:04:58
18:04:58
15:34:58
13:04:58
18:04:58
16:04:58
19:04:58
07:04:58



Chênh lệch múi giờ giữa Lidköping và các thành phố lớn
11:04:58
-1
10:04:58
UTC, Thứ Sáu, 16 tháng 1, 2026