Thời gian ở Lidköping


00:31:55



00:31:55
00:31:55
00:31:55
00:31:55

07:31:55
02:31:55
20:31:55
05:01:55
17:31:55
07:31:55
04:31:55
07:31:55
07:31:55
05:01:55
02:31:55
07:31:55
05:31:55
08:31:55
20:31:55



Chênh lệch múi giờ giữa Lidköping và các thành phố lớn
00:31:55
-1
23:31:55
UTC, Thứ Năm, 26 tháng 2, 2026