Thời gian ở Lidköping


22:01:35



22:01:35
22:01:35
22:01:35
22:01:35

05:01:35
00:01:35
18:01:35
02:31:35
15:01:35
05:01:35
02:01:35
05:01:35
05:01:35
02:31:35
00:01:35
05:01:35
03:01:35
06:01:35
18:01:35



Chênh lệch múi giờ giữa Lidköping và các thành phố lớn
22:01:35
-1
21:01:35
UTC, Thứ Năm, 15 tháng 1, 2026