Thời gian ở Lidköping


14:29:39



14:29:39
14:29:39
14:29:39
14:29:39

21:29:39
16:29:39
10:29:39
18:59:39
07:29:39
21:29:39
18:29:39
21:29:39
21:29:39
18:59:39
16:29:39
21:29:39
19:29:39
22:29:39
10:29:39



Chênh lệch múi giờ giữa Lidköping và các thành phố lớn
14:29:39
-1
13:29:39
UTC, Thứ Năm, 15 tháng 1, 2026