Thời gian ở Havza


09:02:05



09:02:05
09:02:05
09:02:05
09:02:05

14:02:05
09:02:05
03:02:05
11:32:05
00:02:05
14:02:05
11:02:05
14:02:05
14:02:05
11:32:05
09:02:05
14:02:05
12:02:05
15:02:05
03:02:05



Chênh lệch múi giờ giữa Havza và các thành phố lớn
09:02:05
-3
06:02:05
UTC, Chủ Nhật, 11 tháng 1, 2026