Thời gian ở Hasselt


23:35:42



23:35:42
23:35:42
23:35:42
23:35:42

06:35:42
01:35:42
19:35:42
04:05:42
16:35:42
06:35:42
03:35:42
06:35:42
06:35:42
04:05:42
01:35:42
06:35:42
04:35:42
07:35:42
19:35:42



Chênh lệch múi giờ giữa Hasselt và các thành phố lớn
23:35:42
-1
22:35:42
UTC, Chủ Nhật, 25 tháng 1, 2026